soft sawder

/'sɔft'sɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
soft sawder

A salesman uses soft sawder to flatter a potential customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời khen, lời tán tụng: "soft sawder" một cách diễn đạt , không còn thông dụng, dùng để chỉ những lời nịnh hót, tâng bốc hoặc khen ngợi quá mức nhằm mục đích lấy lòng hoặc thao túng người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a lot of soft sawder to get the manager's approval. (Anh ta dùng rất nhiều lời tán tụng để được người quản lý chấp thuận.)
    • Don't be fooled by his soft sawder; he just wants a favor. (Đừng để bị lừa bởi những lời khen ngợi của anh ta; anh ta chỉ muốn một ân huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply soft sawder": sử dụng lời nịnh hót, tâng bốc.
    • The salesman applied some soft sawder to the potential customer. (Người bán hàng đã dùng một ít lời nịnh nọt với vị khách hàng tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flattery (n): sự nịnh hót, tâng bốc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn "soft sawder").
  • Adulation (n): sự tán dương, ca ngợi quá mức.
  • Blandishment (n): lời đường mật, lời nói ngọt ngào để dụ dỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: sự nịnh hót.
  • Butter up: (cụm động từ) nịnh nọt, tâng bốc.
  • Sweet talk: (danh từ/cụm động từ) lời nói ngọt ngào, nịnh hót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "soft sawder" đây một danh từ cụm. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "apply", "use", hoặc các từ đồng nghĩa như "flatter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "soft sawder". Tuy nhiên, mang sắc thái tương tự các thành ngữ về sự nịnh hót.) - To lay it on thick: nịnh nọt quá đáng, khen ngợi thái quá. - To butter someone up: nịnh nọt ai đó.

soft sawder

A salesman uses soft sawder to flatter a potential customer.

danh từ
  1. lời khen, lời tán tụng